材料
cáiliào
tài liệu (giấy tờ), vật liệu (xây dựng), nguyên liệu (nấu ăn).
Hán việt: tài liêu
份, 个, 种
HSK4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:tài liệu (giấy tờ), vật liệu (xây dựng), nguyên liệu (nấu ăn).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI