Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 材料
材料
cáiliào
tài liệu (giấy tờ), vật liệu (xây dựng), nguyên liệu (nấu ăn).
Hán việt:
tài liêu
Lượng từ:
份, 个, 种
Cấp độ
HSK4
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 材料
料
【liào】
Nguyên liệu; thành phần
材
【cái】
Vật liệu
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 材料
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
tài liệu (giấy tờ), vật liệu (xây dựng), nguyên liệu (nấu ăn).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI