干燥
潮湿
HSK 2
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 干燥
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:khô, hanh, khô ráo (thiếu nước, thiếu độ ẩm).
Ví dụ (8)
2
tính từ (nghĩa bóng)
Nghĩa:khô khan, nhàm chán (văn phong, cách nói chuyện).
Ví dụ (1)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây