工资
gōngzī
tiền lương, lương, tiền công.
Hán việt: công tư
份, 个, 分, 月
HSK4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:tiền lương, lương, tiền công.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI