习惯
个
HSK 2/3
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 习惯
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:thói quen, tập quán (danh từ).
Ví dụ (7)
2
động từ
Nghĩa:quen, quen với (động từ - đã thích nghi được).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây