生活
个
HSK 2
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 生活
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:cuộc sống, đời sống, sinh hoạt (danh từ).
Ví dụ (8)
2
động từ
Nghĩa:sống, sinh sống (động từ - thường nhấn mạnh trạng thái tồn tại hoặc sinh hoạt).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây