办法
bànfǎ
biện pháp, cách, giải pháp, cách thức giải quyết.
Hán việt: biện pháp
条, 个
HSK 3
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:biện pháp, cách, giải pháp, cách thức giải quyết.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI