触觉
chùjué
Xúc giác, thuộc xúc giác
Hán việt: xúc giác
HSK1
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Xúc giác, thuộc xúc giác
Ví dụ (3)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI