澄清
HSK7-9
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 澄清
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:làm rõ, làm sáng tỏ, thanh minh, gạn đục khơi trong.
Ví dụ (6)
2
tính từ
Nghĩa:trong vắt, trong suốt, yên tĩnh.
Ví dụ (2)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây