工具
个
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 工具
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:công cụ, dụng cụ, phương tiện (vật dụng để làm việc hoặc phương thức để đạt mục đích).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây