缺点
quēdiǎn
khuyết điểm, nhược điểm, thiếu sót.
Hán việt: khuyết điểm
优点
HSK4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:khuyết điểm, nhược điểm, thiếu sót.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI