顾问
gùwèn
cố vấn, người tư vấn.
Hán việt: cố vấn
HSK6
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:cố vấn, người tư vấn.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI