Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 协议
【協議】
协议
xiéyì
hiệp nghị, thỏa thuận, giao thức (công nghệ), bản cam kết.
Hán việt:
hiệp nghị
Lượng từ:
项
Cấp độ
HSK 6
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 协议
协
【xié】
hợp tác, hiệp trợ
议
【yì】
Thảo luận
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 协议
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
hiệp nghị, thỏa thuận, giao thức (công nghệ), bản cam kết.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI