Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 背景
背景
bèijǐng
bối cảnh, phông nền, xuất thân, nền tảng.
Hán việt:
bắc cảnh
Lượng từ:
种
Cấp độ
HSK5
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 背景
景
【jǐng】
Phong cảnh, cảnh vật
背
【bèi / bēi】
lưng, mặt sau; học thuộc; cõng, vác
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 背景
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
bối cảnh, phông nền, xuất thân, nền tảng.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI