地铁
dìtiě
tàu điện ngầm, xe điện ngầm.
Hán việt: địa thiết
条,班,趟
HSK 2
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:tàu điện ngầm, xe điện ngầm.
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI