Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 脉搏
脉搏
màibó
mạch, mạch đập, nhịp đập (của thời đại/cuộc sống).
Hán việt:
mạch bác
Cấp độ
HSK 6
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 脉搏
搏
【bó】
đấu tranh, vật lộn
脉
【mài / mò】
mạch
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 脉搏
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
mạch, mạch đập, nhịp đập (của thời đại/cuộc sống).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI