旁边
pángbiān
bên cạnh, kế bên (chỉ vị trí phương hướng).
Hán việt: banh biên
HSK 2
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ (vị trí)
Nghĩa:bên cạnh, kế bên (chỉ vị trí phương hướng).
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI