房租
fángzū
tiền thuê nhà, tiền trọ.
Hán việt: bàng tô
HSK 2
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:tiền thuê nhà, tiền trọ.
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI