存款
cúnkuǎn
Tiền gửi, đặt cọc
Hán việt: tồn khoản
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Tiền gửi, đặt cọc
Ví dụ (3)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI