股票
gǔpiào
cổ phiếu, chứng khoán.
Hán việt: cổ phiêu
HSK5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:cổ phiếu, chứng khoán.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI