Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 客户
【客戶】
客户
kèhù
khách hàng, đối tác, thân chủ (thường là quan hệ kinh doanh lâu dài).
Hán việt:
khách hộ
Cấp độ
HSK6
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 客户
客
【kè】
khách, khách hàng
户
【hù】
Cửa một cánh
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 客户
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
khách hàng, đối tác, thân chủ (thường là quan hệ kinh doanh lâu dài).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI