阳光
线
HSK 2
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 阳光
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:ánh nắng, ánh sáng mặt trời.
Ví dụ (7)
2
tính từ
Nghĩa:tích cực, lạc quan, cởi mở, rạng rỡ (dùng để chỉ tính cách hoặc thái độ).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây