Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 欺骗
【欺騙】
欺骗
qīpiàn
lừa gạt, lừa dối, gian dối (dùng lời nói hoặc hành động sai sự thật để người khác tin).
Hán việt:
khi biển
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 欺骗
欺
【qī】
lừa dối, gian lận
骗
【piàn】
lừa dối, lừa đảo
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 欺骗
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
lừa gạt, lừa dối, gian dối (dùng lời nói hoặc hành động sai sự thật để người khác tin).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI