沮丧
jǔsàng
chán nản, ủ rũ, tuyệt vọng, buồn rầu, suy sụp.
Hán việt: thư tang
HSK7-9
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:chán nản, ủ rũ, tuyệt vọng, buồn rầu, suy sụp.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI