Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 沮丧
【沮喪】
沮丧
jǔsàng
chán nản, ủ rũ, tuyệt vọng, buồn rầu, suy sụp.
Hán việt:
thư tang
Cấp độ
HSK7-9
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 沮丧
丧
【sāng / sàng】
tang lễ; mất, mất đi
沮
【jǔ / jù】
làm nản lòng; suy sụp; ẩm ướt
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 沮丧
Luyện tập
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:
chán nản, ủ rũ, tuyệt vọng, buồn rầu, suy sụp.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI