Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 满意
【滿意】
满意
mǎnyì
hài lòng, vừa ý, thỏa mãn (về một kết quả, dịch vụ hay người nào đó).
Hán việt:
mãn y
Cấp độ
HSK 3
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 满意
意
【yì】
ý định, ý nghĩa
满
【mǎn】
đầy, đủ, mãn nguyện
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 满意
Luyện tập
Định nghĩa
1
tính từ / động từ
Nghĩa:
hài lòng, vừa ý, thỏa mãn (về một kết quả, dịch vụ hay người nào đó).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI