Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 开药
【開藥】
开药
kāi yào
kê đơn thuốc, kê thuốc, bốc thuốc.
Hán việt:
khai dược
Cấp độ
HSK 2 (Chủ đề Y tế)
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 开药
开
【kāi】
bật, mở, lái (xe)
药
【yào】
Thuốc
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 开药
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ (cấu, trúc, động, tân)
Nghĩa:
kê đơn thuốc, kê thuốc, bốc thuốc.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI