乐器
yuèqì
nhạc cụ, đàn sáo (nói chung).
Hán việt: lạc khí
HSK 4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:nhạc cụ, đàn sáo (nói chung).
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI