指挥
个
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 指挥
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:chỉ huy, điều khiển, hướng dẫn (giao thông, âm nhạc, quân sự).
Ví dụ (8)
2
danh từ
Nghĩa:người chỉ huy, nhạc trưởng.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây