肚子
dùzi
bụng, dạ dày.
Hán việt: đỗ tí
HSK 2 (Cơ thể)
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:bụng, dạ dày.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI