病人
bìngrén
bệnh nhân, người bệnh, người ốm.
Hán việt: bệnh nhân
HSK 1-2 (Sức khỏe)
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:bệnh nhân, người bệnh, người ốm.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI