星期天
xīngqītiān
Chủ Nhật (Ngày cuối tuần, ngày nghỉ).
Hán việt: tinh cơ thiên
HSK 1
Danh từDanh từ chỉ thời gian

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Chủ Nhật (Ngày cuối tuần, ngày nghỉ).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI