Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 已经
【已經】
已经
yǐjīng
đã, rồi (biểu thị hành động đã hoàn thành hoặc thời gian đã trôi qua).
Hán việt:
dĩ kinh
Cấp độ
HSK 2
Loại từ
Trạng từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 已经
已
【yǐ】
đã; dừng, ngừng
经
【jīng】
kinh điển, kinh sách, trải qua
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 已经
Luyện tập
Định nghĩa
1
phó từ
Nghĩa:
đã, rồi (biểu thị hành động đã hoàn thành hoặc thời gian đã trôi qua).
Ví dụ (11)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI