比赛
场, 次
HSK 2
Động từDanh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 比赛
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:trận đấu, cuộc thi (danh từ).
Ví dụ (8)
2
động từ
Nghĩa:thi đấu, đua, đọ sức (động từ).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây