威胁
HSK 5
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 威胁
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:đe dọa, uy hiếp (dùng lời nói hoặc hành động).
Ví dụ (8)
2
danh từ
Nghĩa:mối đe dọa, sự uy hiếp.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây