xié
Ép buộc, đe dọa
Hán việt: hiếp
ノフ一一フノ丶丶
8
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Chữ phồn thể rất phức tạp, giản thể giữ ý bóp sườn (⺼) ép buộc, đe dọa .

Thành phần cấu tạo

xié
Ép buộc, đe dọa
Bộ Nhục (biến thể)
Thịt (bên trái)
Hiệp (biến thể giản thể)
Âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Từ ghép

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:Ép buộc, đe dọa
Ví dụ (5)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI