Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 减少
【減少】
减少
jiǎnshǎo
giảm bớt, giảm thiểu, rút bớt (về số lượng, mức độ).
Hán việt:
giảm thiếu
Từ trái nghĩa
增加
Cấp độ
HSK4
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 减少
减
【jiǎn】
giảm bớt, giảm xuống
少
【shǎo】
ít, thiếu, không đủ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 减少
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
giảm bớt, giảm thiểu, rút bớt (về số lượng, mức độ).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI