开机
HSK 2
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 开机
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:mở máy, bật máy, khởi động (điện thoại, máy tính, thiết bị điện tử).
Ví dụ (7)
2
động từ (làm phim)
Nghĩa:bấm máy, khai máy (bắt đầu quay phim).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây