破坏
创造
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 破坏
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:phá hoại, làm hỏng, tàn phá (gây thiệt hại cho vật chất, môi trường, quan hệ hoặc trật tự).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây