破
一ノ丨フ一フノ丨フ丶
10
打
HSK4
Động từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:vỡ, bể, phá vỡ (kỷ lục), đổi (tiền), phá (án).
Ví dụ (8)
2
tính từ
Nghĩa:rách, nát, hỏng, tồi, tồi tàn.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây