Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 懒惰
【懶惰】
懒惰
lǎnduò
lười biếng, lười nhác, biếng nhác.
Hán việt:
lãn
Cấp độ
HSK 6
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 懒惰
惰
【duò】
lười biếng, trệch mảng
懒
【lǎn】
Lười biếng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 懒惰
Luyện tập
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:
lười biếng, lười nhác, biếng nhác.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI