Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 勤奋
【勤奮】
勤奋
qínfèn
cần cù, chăm chỉ, siêng năng, chịu khó.
Hán việt:
cần phấn
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 勤奋
勤
【qín】
siêng năng, chăm chỉ
奋
【fèn】
Cố gắng, phấn đấu
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 勤奋
Luyện tập
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:
cần cù, chăm chỉ, siêng năng, chịu khó.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI