火锅
huǒguō
lẩu, món lẩu.
Hán việt: hoả oa
HSK 2-3 (Văn hóa/Ẩm thực)
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:lẩu, món lẩu.
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI