小吃
xiǎochī
món ăn vặt, đồ ăn đường phố, món ăn nhẹ, đặc sản địa phương.
Hán việt: tiểu cật
HSK4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:món ăn vặt, đồ ăn đường phố, món ăn nhẹ, đặc sản địa phương.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI