隧道
suìdào
đường hầm, hầm chui, hang động.
Hán việt: đáo
HSK7-9
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:đường hầm, hầm chui, hang động.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI