哪里
HSK 1
Đại từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 哪里
Định nghĩa
1
đại từ (nghi vấn)
Nghĩa:ở đâu, đâu, chỗ nào (từ để hỏi địa điểm).
Ví dụ (8)
2
cụm từ (từ chối lịch sự)
Nghĩa:đâu có (lời khiêm tốn khi được khen), làm gì có chuyện đó.
Ví dụ (4)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây