卡车
kǎchē
xe tải, xe cam nhông.
Hán việt: ca xa
HSK 5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:xe tải, xe cam nhông.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI