kǎ / qiǎ
Thẻ
Hán việt: ca
丨一一丨丶
5
张, 片
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Vật kẹp giữa trên () và dưới () không lọt qua được, tấm thẻ mỏng cài vào khe, thẻ .

Thành phần cấu tạo

kǎ / qiǎ
Thẻ
Thượng (biến thể)
Phía trên
Hạ (biến thể)
Phía dưới

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI