旅行车队
lǚxíng chēduì
Đoàn xe du lịch, đoàn lữ hành
Hán việt: lữ hàng xa đội
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Đoàn xe du lịch, đoàn lữ hành
Ví dụ (3)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI