Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 旅行车队
旅行车队
lǚxíng chēduì
Đoàn xe du lịch, đoàn lữ hành
Hán việt:
lữ hàng xa đội
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 旅行车队
旅
【lǚ】
đi xa, du lịch; lữ đoàn, đoàn quân
行
【xíng / háng】
được, ổn; đi, di chuyển; hàng, ngành nghề
车
【chē】
xe, xe cộ
队
【duì】
đội, đội nhóm, đoàn
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 旅行车队
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
Đoàn xe du lịch, đoàn lữ hành
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI