皮肤
pífū
làn da, da.
Hán việt: bì phu
HSK4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:làn da, da.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI