皮
フノ丨フ丶
5
张
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình bàn tay lột lớp da thú vật ra khỏi thịt, lớp bao bọc bên ngoài cơ thể, da 皮.
Thành phần cấu tạo
皮
Da
皮
Bộ Bì
Hình bàn tay lột da thú
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:da, vỏ; bộ bì.
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây