Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 睫毛
睫毛
jiémáo
Lông mi
Hán việt:
mao
Lượng từ:
根
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 睫毛
毛
【máo】
Lông
睫
【jié】
lông mi (thành tố trong 睫毛, 眉睫)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 睫毛
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
Lông mi
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI